HSK 2

序数表示法

Cách biểu thị số thứ tự

Giải thích

Trong tiếng Trung, số thứ tự thường được tạo bằng cách thêm '第' trước số đếm, như '第一' (thứ nhất), '第三' (thứ ba). Với tầng trong tòa nhà, người ta dùng số đếm cộng '楼' hoặc '层', ví dụ '二楼' (tầng hai), '三层' (tầng ba). Khi chỉ địa chỉ như số nhà hoặc phòng, số đếm đi kèm với '号楼' hoặc '房间', chẳng hạn '13号楼' (tòa nhà số 13), '205房间' (phòng 205). Đối với xe buýt, số thứ tự của tuyến được biểu thị bằng số cộng '路', như '302路公交车' (xe buýt tuyến 302).

Ví dụ

第一 第三 第七 二楼 三层
sānèrlóusāncéng
13号楼 205房间 302路公交车
13hàolóu205fángjiān302gōngjiāochē

Học “序数表示法” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “序数表示法” (Cách biểu thị số thứ tự) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp