HSK 2

概数表示法1

Cách biểu thị số khoảng (phần 1)

Giải thích

Đây là cách nói số lượng không chính xác, khoảng chừng. Cấu trúc 1 dùng '数词 + 多 + 量词' (ví dụ: 三十多本, 五十多斤), nghĩa là 'hơn ba mươi cuốn', 'hơn năm mươi cân'. Cấu trúc 2 dùng '数词 + 量词 + 多' (ví dụ: 三块多, 四米多, 七斤多), nghĩa là 'hơn ba đồng', 'hơn bốn mét', 'hơn bảy cân'. Chú ý cấu trúc 1 thường dùng cho số tròn chục trở lên, cấu trúc 2 thường dùng cho số lẻ hoặc đơn vị nhỏ hơn.

Ví dụ

(1)数词+多+量词
1shù+duō+liàng
三十多本 五十多斤
sānshíduōběnshíduōjīn
(2)数词+量词+多
2shù+liàng+duō
三块多 四米多 七斤多
sānkuàiduōduōjīnduō

Học “概数表示法1” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “概数表示法1” (Cách biểu thị số khoảng (phần 1)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp