HSK 1

时间副词:马上、先、有时、在、正、正在

Trạng từ chỉ thời gian: 马上, 先, 有时, 在, 正, 正在

Giải thích

Đây là các trạng từ chỉ thời gian thường dùng trong câu tiếng Trung. 马上 (mǎ shàng) nghĩa là 'ngay lập tức', dùng cho việc sắp xảy ra, ví dụ 'Bác sĩ đến ngay'. 先 (xiān) nghĩa là 'trước tiên', chỉ thứ tự ưu tiên, ví dụ 'Thưa thầy, em nói trước nhé'. 有时 (yǒu shí) nghĩa là 'thỉnh thoảng', chỉ tần suất không thường xuyên, ví dụ 'Anh ấy thỉnh thoảng học buổi tối'. 在 (zài), 正 (zhèng) và 正在 (zhèng zài) đều dùng để nhấn mạnh hành động đang diễn ra, giống như 'đang' trong tiếng Việt, ví dụ 'Tôi đang xem tivi' hoặc 'Anh ấy đang ăn cơm'.

Ví dụ

医生马上来。
shēngshànglái
老师,我先说吧。
lǎoshīxiānshuōba
他有时晚上上课。
yǒushíwǎnshàngshàng
我在看电视呢。
zàikàndiànshìne
你等一下儿,他正吃饭呢。
děngxiàérzhèngchīfànne
他们正在唱歌。
menzhèngzàichàng

Học “时间副词:马上、先、有时、在、正、正在” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “时间副词:马上、先、有时、在、正、正在” (Trạng từ chỉ thời gian: 马上, 先, 有时, 在, 正, 正在) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp