HSK 1

范围、协同副词:都、一块儿、一起

Phó từ chỉ phạm vi, đồng thời: 都 (đều), 一块儿/一起 (cùng nhau)

Giải thích

Đây là các phó từ dùng để chỉ sự đồng loạt hoặc sự tham gia chung của nhiều người/việc. '都' đứng trước động từ hoặc tính từ, có nghĩa là 'đều' (tất cả). '一块儿' và '一起' có nghĩa giống nhau là 'cùng nhau', thường được dùng thay thế cho nhau và đặt trước động từ chính. Ví dụ: '同学们都很认真' nghĩa là 'Các bạn học đều rất chăm chỉ'. '我们常一块儿玩儿' nghĩa là 'Chúng tôi thường chơi cùng nhau'.

Ví dụ

同学们都很认真。
tóngxuémendōuhěnrènzhēn
我们常一块儿玩儿。
menchángkuàiérwánér
明天他们一起去图书馆。
míngtiānmenshūguǎn

Học “范围、协同副词:都、一块儿、一起” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “范围、协同副词:都、一块儿、一起” (Phó từ chỉ phạm vi, đồng thời: 都 (đều), 一块儿/一起 (cùng nhau)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp