HSK 1

能愿动词:会、能

Động từ năng nguyện: 会、能

Giải thích

会 và 能 là hai động từ năng nguyện thường dùng trong tiếng Trung, có ý nghĩa gần giống 'có thể' trong tiếng Việt nhưng dùng trong các ngữ cảnh khác nhau. 会 thường dùng để nói về kỹ năng hoặc khả năng học được, như '我会说中文' (tôi có thể nói tiếng Trung - vì tôi đã học). 能 thường dùng để nói về sự cho phép hoặc khả năng trong hoàn cảnh cụ thể, như '明天你能来吗?' (ngày mai bạn có thể đến được không? - hỏi về khả năng sắp xếp thời gian). Cấu trúc cơ bản là: 主语 + 会/能 + Động từ.

Ví dụ

我不会说中文。
huìshuōzhōngwén
明天你能来吗?
míngtiānnéngláima

Học “能愿动词:会、能” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “能愿动词:会、能” (Động từ năng nguyện: 会、能) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp