HSK 1

方位名词:上、下、里、外、前、后、左、右、东、南、西、北;上边、下边、里边、外边、前边、后边、左边、右边、东边、南边、西边、北边

Danh từ chỉ phương vị: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau, trái, phải, đông, tây, nam, bắc và các dạng mở rộng +边

Giải thích

Đây là những danh từ chỉ vị trí, thường được đặt sau danh từ chính để chỉ nơi chốn. Ví dụ: 'trên bàn' là 桌子上, 'dưới cây' là 树下, 'trong phòng' là 房间里. Bạn có thể thêm '边' vào sau để tạo thành từ chỉ phương vị tương ứng như 上边 (phía trên), 下边 (phía dưới), 里边 (bên trong). Cách dùng tương tự, ví dụ: 'trong cặp sách' là 书包里边, 'phía bắc thư viện' là 图书馆的北边. Các từ này giúp xác định chính xác vị trí của sự vật.

Ví dụ

桌子上 树下 房间里 门外 楼前 门后
zhuōzishàngshùxiàfángjiānménwàilóuqiánménhòu
桌子上边 书包里边 饭店的前边 图书馆的北边 东边的车站 南边的房子
zhuōzishàngbiānshūbāobiānfàndiàndeqiánbiānshūguǎndeběibiāndōngbiāndechēzhànnánbiāndefángzi
书在桌子上。
shūzàizhuōzishàng
手机在书包里。
shǒuzàishūbāo
房间里没有人。
fángjiānméiyǒurén
他去东边的车站。
dōngbiāndechēzhàn

Học “方位名词:上、下、里、外、前、后、左、右、东、南、西、北;上边、下边、里边、外边、前边、后边、左边、右边、东边、南边、西边、北边” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “方位名词:上、下、里、外、前、后、左、右、东、南、西、北;上边、下边、里边、外边、前边、后边、左边、右边、东边、南边、西边、北边” (Danh từ chỉ phương vị: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau, trái, phải, đông, tây, nam, bắc và các dạng mở rộng +边) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp