HSK 1

名词、代词或名词性短语作主语

Danh từ, đại từ hoặc cụm từ danh từ làm chủ ngữ

Giải thích

Trong tiếng Trung, chủ ngữ của câu thường là một danh từ (ví dụ: 衣服 - quần áo), đại từ (ví dụ: 他 - anh ấy) hoặc một cụm từ có tính chất danh từ (ví dụ: 这个房间 - căn phòng này). Đây là phần người hoặc vật thực hiện hành động hoặc được miêu tả trong câu. Ví dụ: '衣服很好看' (Quần áo rất đẹp) có chủ ngữ là danh từ '衣服'.

Ví dụ

衣服很好看。
fuhěnhǎokàn
他在看电视。
zàikàndiànshì
这个房间很干净。
zhègefángjiānhěngānjìng

Học “名词、代词或名词性短语作主语” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “名词、代词或名词性短语作主语” (Danh từ, đại từ hoặc cụm từ danh từ làm chủ ngữ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp