HSK 1

数量短语

Cụm từ chỉ số lượng

Giải thích

Trong tiếng Trung, khi nói về số lượng của một vật, ta dùng cấu trúc: số + từ chỉ lượng (lượng từ) + danh từ. Ví dụ: '一个' (một cái), '两杯' (hai cốc), '三本' (ba cuốn), '四包' (bốn gói), '五块' (năm miếng/khối). Lượng từ thay đổi tùy theo loại vật được đếm, ví dụ '个' dùng cho vật chung, '杯' cho cốc/chén, '本' cho sách/vở, '包' cho gói, '块' cho miếng/khối.

Ví dụ

一个 两杯 三本 四包 五块
liǎngbēisānběnbāokuài

Học “数量短语” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “数量短语” (Cụm từ chỉ số lượng) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp