Từ vựng tiếng Trung chủ đề Values

10 từ · HSK 3 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 10 từ vựng tiếng Trung chủ đề Values thuộc HSK 3 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Values theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Values HSK 3(1 từ)

Lộ trình HSK 3
节约HSK 3
jiéyuē

tiết kiệm, giản dị

Từ vựng Values HSK 7(9 từ)

Lộ trình HSK 7
发扬光大HSK 7
yángguāng

phát huy và làm cho rạng rỡ, to lớn hơn

可贵HSK 7
guì

đáng quý, đáng trân trọng

名利HSK 7
mínglì

danh lợi

天经地义HSK 7
tiānjīng

Đạo lý hiển nhiên, lẽ đương nhiên, điều đúng đắn không thể chối cãi.

弘扬HSK 7
hóngyáng

truyền bá, phát huy, đề cao (tinh thần, văn hóa, giá trị...)

珍视HSK 7
zhēnshì

trân trọng, coi trọng

知足HSK 7
zhī

biết đủ, hài lòng với những gì mình có

秉承HSK 7
bǐngchéng

kế thừa, thừa kế

节俭HSK 7
jiéjiǎn

tiết kiệm, chi li

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Values

Bộ từ vựng chủ đề Values gom 10 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 3 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Values — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Values đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp