Từ vựng tiếng Trung chủ đề Value

5 từ · HSK 4 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 5 từ vựng tiếng Trung chủ đề Value thuộc HSK 4 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Value theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Value HSK 4(1 từ)

Lộ trình HSK 4
HSK 4
bǎo

báu vật, vật quý

Từ vựng Value HSK 7(4 từ)

Lộ trình HSK 7
名贵HSK 7
míngguì

quý hiếm, đắt tiền, có giá trị cao (thường nói về đồ vật, vật phẩm)

瑰宝HSK 7
guībǎo

báu vật, kho báu

HSK 7
jiàn

hèn hạ, thấp kém

金子HSK 7
jīnzi

vàng (kim loại quý)

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Value

Bộ từ vựng chủ đề Value gom 5 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 4 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Value — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Value đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp