Từ vựng tiếng Trung chủ đề Uncertainty

6 từ · HSK 3 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 6 từ vựng tiếng Trung chủ đề Uncertainty thuộc HSK 3 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Uncertainty theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Uncertainty HSK 3(1 từ)

Lộ trình HSK 3
HSK 3
mǒu

một, ông nọ

Từ vựng Uncertainty HSK 7(5 từ)

Lộ trình HSK 7
不定HSK 7
dìng

không chắc chắn, chưa nhất định

不得而知HSK 7
érzhī

không thể nào biết được

未知数HSK 7
wèizhīshù

số chưa biết, ẩn số (trong toán học)

没准儿HSK 7
méizhǔnr

có lẽ, biết đâu, biết chừng

谁知道HSK 7
shéizhīdào

ai biết được

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Uncertainty

Bộ từ vựng chủ đề Uncertainty gom 6 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 3 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Uncertainty — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Uncertainty đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp