Từ vựng tiếng Trung chủ đề Trade

7 từ · HSK 3 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 7 từ vựng tiếng Trung chủ đề Trade thuộc HSK 3 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Trade theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Trade HSK 3(1 từ)

Lộ trình HSK 3
HSK 3
háng

Hàng, dãy, loạt (sắp xếp)

Từ vựng Trade HSK 7(6 từ)

Lộ trình HSK 7
倾销HSK 7
qīngxiāo

bán phá giá (hàng hóa bán dưới giá thành để loại đối thủ cạnh tranh)

关税HSK 7
guānshuì

thuế quan

大宗HSK 7
zōng

số lượng lớn, với khối lượng hoặc giá trị lớn

实物HSK 7
shíwù

vật thực, đồ vật thực tế

海运HSK 7
hǎiyùn

vận tải đường biển

顺差HSK 7
shùnchā

thặng dư (thương mại)

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Trade

Bộ từ vựng chủ đề Trade gom 7 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 3 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Trade — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Trade đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp