Từ vựng tiếng Trung chủ đề Sound

7 từ · HSK 2 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 7 từ vựng tiếng Trung chủ đề Sound thuộc HSK 2 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Sound theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Sound HSK 2(2 từ)

Lộ trình HSK 2
HSK 2
liàng

sáng, rực rỡ

HSK 2
xiǎng

vang lên, kêu

Từ vựng Sound HSK 7(5 từ)

Lộ trình HSK 7
刺耳HSK 7
ěr

chói tai, khó nghe

口哨HSK 7
kǒushào

tiếng huýt sáo

洪亮HSK 7
hóngliàng

vang dội, vang vọng

清脆HSK 7
qīngcuì

trong trẻo và vang (âm thanh)

HSK 7
hōng

tiếng nổ lớn, tiếng ầm ầm

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Sound

Bộ từ vựng chủ đề Sound gom 7 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 2 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Sound — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Sound đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp