Từ vựng tiếng Trung chủ đề Social life

6 từ · HSK 3 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 6 từ vựng tiếng Trung chủ đề Social life thuộc HSK 3 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Social life theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Social life HSK 3(1 từ)

Lộ trình HSK 3
做客HSK 3
zuòkè

làm khách, đến chơi nhà (ai đó)

Từ vựng Social life HSK 7(5 từ)

Lộ trình HSK 7
兼容HSK 7
jiānróng

tương thích, dung nạp, chứa được nhiều thứ

替身HSK 7
shēn

người đóng thế (trong phim, kịch)

舞厅HSK 7
wǔtīng

phòng khiêu vũ, sàn nhảy

退休金HSK 7
tuìxiūjīn

tiền hưu trí

锦旗HSK 7
jǐn

cờ thêu vải gấm, thường dùng để tặng cho người/cơ quan có công trạng hoặc giúp đỡ mình

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Social life

Bộ từ vựng chủ đề Social life gom 6 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 3 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Social life — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Social life đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp