Từ vựng tiếng Trung chủ đề Responsibility

15 từ · HSK 3 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 15 từ vựng tiếng Trung chủ đề Responsibility thuộc HSK 3 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Responsibility theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Responsibility HSK 3(1 từ)

Lộ trình HSK 3
HSK 3
bēi

cõng, mang trên lưng

Từ vựng Responsibility HSK 7(14 từ)

Lộ trình HSK 7
专人HSK 7
zhuānrén

người chuyên trách, người phụ trách chuyên môn

HSK 7
xiè

tháo dỡ, gỡ bỏ

托付HSK 7
tuōfù

giao phó, phó thác, gửi gắm

HSK 7
dān

gánh, vác, mang vác

担子HSK 7
dànzi

gánh nặng, gánh vác (trách nhiệm)

担负HSK 7
dān

gánh vác, đảm nhận (trách nhiệm, nhiệm vụ)

拖累HSK 7
tuōlěi

làm liên lụy, gây phiền hà cho ai

推卸HSK 7
tuīxiè

Đẩy trách nhiệm cho người khác, thoái thác

HSK 7
lǎn

ôm lấy, ôm vào lòng

第一线HSK 7
xiàn

tuyến đầu, tiền tuyến, nơi trực tiếp đối mặt với khó khăn hoặc công việc

罪魁祸首HSK 7
zuìkuíhuòshǒu

kẻ cầm đầu gây ra tội lỗi hoặc tai họa

肩负HSK 7
jiānfù

gánh vác, mang trên vai (trách nhiệm, sứ mệnh nặng nề)

负有HSK 7
fùyǒu

mang trên mình, đảm nhận (trách nhiệm, nhiệm vụ)

HSK 7

đi đến (nơi nào đó, thường mang tính trang trọng)

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Responsibility

Bộ từ vựng chủ đề Responsibility gom 15 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 3 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Responsibility — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Responsibility đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp