Từ vựng tiếng Trung chủ đề Resources

6 từ · HSK 6 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 6 từ vựng tiếng Trung chủ đề Resources thuộc HSK 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Resources theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Resources HSK 6(1 từ)

Lộ trình HSK 6
HSK 6
kuàng

mỏ (khoáng sản)

Từ vựng Resources HSK 7(5 từ)

Lộ trình HSK 7
宝库HSK 7
bǎokù

kho báu, kho tàng

流向HSK 7
liúxiàng

hướng dòng chảy; hướng lưu thông (của tiền tệ, hàng hóa, lao động...)

矿藏HSK 7
kuàngcáng

khoáng sản, tài nguyên khoáng sản

HSK 7
hào

tiêu hao, tốn

贮藏HSK 7
zhùcáng

lưu trữ, cất giữ, dự trữ

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Resources

Bộ từ vựng chủ đề Resources gom 6 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Resources — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Resources đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp