Từ vựng tiếng Trung chủ đề Problems

5 từ · HSK 2 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 5 từ vựng tiếng Trung chủ đề Problems thuộc HSK 2 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Problems theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Problems HSK 2(1 từ)

Lộ trình HSK 2
坏处HSK 2
huàichù

điểm xấu, điều bất lợi, tác hại

Từ vựng Problems HSK 7(4 từ)

Lộ trình HSK 7
吃不上HSK 7
chībushàng

không thể ăn được (vì thiếu, bận hoặc không có cơ hội)

弊病HSK 7
bìng

tật xấu, tệ nạn

症结HSK 7
zhēngjié

nút thắt, chỗ mấu chốt

碍事HSK 7
àishì

gây cản trở, vướng víu, phiền phức

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Problems

Bộ từ vựng chủ đề Problems gom 5 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 2 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Problems — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Problems đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp