Từ vựng tiếng Trung chủ đề Motivation

9 từ · HSK 6 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 9 từ vựng tiếng Trung chủ đề Motivation thuộc HSK 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Motivation theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Motivation HSK 6(1 từ)

Lộ trình HSK 6
全力HSK 6
quán

toàn bộ sức lực, hết sức

Từ vựng Motivation HSK 7(8 từ)

Lộ trình HSK 7
一鼓作气HSK 7
zuò

Làm một mạch cho xong, dồn hết khí thế để hoàn thành công việc ngay từ đầu.

众志成城HSK 7
zhòngzhìchéngchéng

đồng tâm hiệp lực sẽ làm nên việc lớn

励志HSK 7
lìzhì

truyền cảm hứng, khích lệ tinh thần

勇往直前HSK 7
yǒngwǎngzhíqián

dũng cảm tiến về phía trước, không ngại khó khăn

发愤图强HSK 7
fènqiáng

nỗ lực hết mình để vươn lên mạnh mẽ

振奋HSK 7
zhènfèn

kích động tinh thần, làm hưng phấn

自强不息HSK 7
zìqiángbùxī

tự cường không ngừng nghỉ

鞭策HSK 7
biān

thúc đẩy, khích lệ

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Motivation

Bộ từ vựng chủ đề Motivation gom 9 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Motivation — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Motivation đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp