Từ vựng tiếng Trung chủ đề Manufacturing
8 từ · HSK 5 và 7
Tổng hợp 8 từ vựng tiếng Trung chủ đề Manufacturing thuộc HSK 5 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Manufacturing theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Manufacturing HSK 5(1 từ)
Lộ trình HSK 5kỹ thuật chế tác, quy trình sản xuất
Từ vựng Manufacturing HSK 7(7 từ)
Lộ trình HSK 7sao chép, mô phỏng để chế tạo
xuất xưởng
phế phẩm, đồ phế thải, đồ bỏ đi
hình thành, tạo hình
lắp ráp, ghép lại
thai nhi, bào thai
bọc, gói lại
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Manufacturing
Bộ từ vựng chủ đề Manufacturing gom 8 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 5 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Manufacturing — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Manufacturing đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.