Từ vựng tiếng Trung chủ đề Growth

5 từ · HSK 2 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 5 từ vựng tiếng Trung chủ đề Growth thuộc HSK 2 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Growth theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Growth HSK 2(1 từ)

Lộ trình HSK 2
HSK 2
zhǎng

trưởng thành, lớn lên (chỉ sự phát triển)

Từ vựng Growth HSK 7(4 từ)

Lộ trình HSK 7
HSK 7
kuò

mở rộng

旺盛HSK 7
wàngshèng

mạnh mẽ, sung mãn

翻番HSK 7
fānfān

tăng gấp đôi, nhân đôi

蓬勃HSK 7
péngbó

phồn vinh, phát triển mạnh mẽ

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Growth

Bộ từ vựng chủ đề Growth gom 5 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 2 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Growth — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Growth đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp