Từ vựng tiếng Trung chủ đề Festivals
6 từ · HSK 3 và 7
Tổng hợp 6 từ vựng tiếng Trung chủ đề Festivals thuộc HSK 3 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Festivals theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Festivals HSK 3(1 từ)
Lộ trình HSK 3chúc (chúc mừng, chúc sức khỏe)
Từ vựng Festivals HSK 7(5 từ)
Lộ trình HSK 7Hội chợ lễ hội ở chùa/đền
vui vẻ họp mặt, sum họp vui vẻ
trong sáng, rõ ràng, minh bạch
pháo hoa, hoa lửa
đốt và bắn ra (pháo hoa, pháo)
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Festivals
Bộ từ vựng chủ đề Festivals gom 6 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 3 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Festivals — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Festivals đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.