Từ vựng tiếng Trung chủ đề Emergency

5 từ · HSK 6 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 5 từ vựng tiếng Trung chủ đề Emergency thuộc HSK 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Emergency theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Emergency HSK 6(1 từ)

Lộ trình HSK 6
救命HSK 6
jiùmìng

cứu mạng, cứu người

Từ vựng Emergency HSK 7(4 từ)

Lộ trình HSK 7
呼救HSK 7
hūjiù

kêu cứu, cầu cứu

慌乱HSK 7
huāngluàn

hoảng loạn, bối rối

搜救HSK 7
sōujiù

tìm kiếm cứu nạn

遇险HSK 7
xiǎn

gặp nạn, gặp nguy hiểm

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Emergency

Bộ từ vựng chủ đề Emergency gom 5 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Emergency — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Emergency đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp