Từ vựng tiếng Trung chủ đề Electronics

5 từ · HSK 1 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 5 từ vựng tiếng Trung chủ đề Electronics thuộc HSK 1 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Electronics theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Electronics HSK 1(4 từ)

Lộ trình HSK 1
手机HSK 1
shǒu

điện thoại di động

电视HSK 1
diànshì

tivi

电脑HSK 1
diànnǎo

máy tính

电话HSK 1
diànhuà

điện thoại

Từ vựng Electronics HSK 7(1 từ)

Lộ trình HSK 7
原装HSK 7
yuánzhuāng

nguyên đai nguyên kiện

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Electronics

Bộ từ vựng chủ đề Electronics gom 5 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Electronics — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Electronics đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp