Từ vựng tiếng Trung chủ đề Effort
12 từ · HSK 6 và 7
Tổng hợp 12 từ vựng tiếng Trung chủ đề Effort thuộc HSK 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Effort theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Effort HSK 6(1 từ)
Lộ trình HSK 6toàn bộ sức lực, hết sức
Từ vựng Effort HSK 7(11 từ)
Lộ trình HSK 7nỗ lực, bỏ công sức
không ngừng nghỉ, kiên trì không lơi lỏng
Tranh thủ từng phút từng giây, không bỏ lỡ thời gian.
cố gắng hết sức, ra sức đạt được
bằng mọi giá, muôn nghìn cách
vô ích, không giải quyết được vấn đề
nỗ lực, cố gắng (cho một việc gì đó)
hết sức, dốc toàn lực, gắng hết sức mình
sự nhọc lòng, sự tốn nhiều công sức (cho một mục đích)
vất vả, khó khăn (khi làm một việc gì đó)
so tài, ganh đua, thi đấu quyết liệt
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Effort
Bộ từ vựng chủ đề Effort gom 12 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Effort — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Effort đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.