Từ vựng tiếng Trung chủ đề Descriptive

5 từ · HSK 5 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 5 từ vựng tiếng Trung chủ đề Descriptive thuộc HSK 5 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Descriptive theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Descriptive HSK 5(1 từ)

Lộ trình HSK 5
十足HSK 5
shí

đầy đủ, hoàn toàn

Từ vựng Descriptive HSK 7(4 từ)

Lộ trình HSK 7
悦耳HSK 7
yuè'ěr

Dễ nghe, êm tai

HSK 7

sợi, sợi chỉ (dùng để đếm sợi, tia sáng, mùi hương...)

隐约HSK 7
yǐnyuē

mờ nhạt, lờ mờ

颓废HSK 7
tuífèi

Suy đồi, sa sút (tinh thần hoặc đạo đức)

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Descriptive

Bộ từ vựng chủ đề Descriptive gom 5 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 5 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Descriptive — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Descriptive đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp