Từ vựng tiếng Trung chủ đề Colloquial

6 từ · HSK 6 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 6 từ vựng tiếng Trung chủ đề Colloquial thuộc HSK 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Colloquial theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Colloquial HSK 6(1 từ)

Lộ trình HSK 6
用得着HSK 6
yòngzhe

cần dùng đến, hữu ích cho việc gì đó

Từ vựng Colloquial HSK 7(5 từ)

Lộ trình HSK 7
好家伙HSK 7
hǎojiāhuo

Trời ơi!, Ôi chao! (thán từ bày tỏ sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc ấn tượng mạnh)

巴不得HSK 7

mong muốn lắm, khao khát lắm

搞鬼HSK 7
gǎoguǐ

nghịch ngợm, quậy phá, gây rối

没劲HSK 7
méijìn

buồn chán, không có hứng thú

HSK 7
mán

khá, khá là, khá lắm (dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ)

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Colloquial

Bộ từ vựng chủ đề Colloquial gom 6 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Colloquial — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Colloquial đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp