HSK 7
尤为
尤为 (Yóu wéi)
Giải thích
"尤为" dùng để nhấn mạnh một đặc điểm, tính chất nào đó là nổi bật hơn hẳn so với những cái khác. Nó có nghĩa tương đương với "đặc biệt là", "nhất là" trong tiếng Việt. Thường được đặt trước tính từ để tăng mức độ nhấn mạnh.
Ví dụ
葡萄中的维生素含量尤为丰厚。
他对自己的要求尤为严格。
【七—九O11】越发
听到这个消息,同学们越发有热情了。
随着年龄的增长,他越发不喜欢出去旅行了。
Học “尤为” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “尤为” (尤为 (Yóu wéi)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.