HSK 7

连接分句或句子:继而、要不是

Mạo từ nối mệnh đề hoặc câu: 继而 (jì'ér), 要不是 (yàobushì)

Giải thích

继而 (jì'ér) dùng để nối hai mệnh đề hoặc câu, thể hiện mối quan hệ thời gian hoặc logic tiếp theo, thường dịch là 'sau đó rồi', 'tiếp theo là'. 要不是 (yàobushì) dùng để nêu ra một điều kiện trái ngược với thực tế trong quá khứ, mang nghĩa 'nếu không phải vì', thường đi kèm với kết quả ở mệnh đề sau để nhấn mạnh vai trò của nguyên nhân đó.

Ví dụ

他本来不同意的,可继而一想,又觉得是一个好机会。
běnláitóngdeérxiǎngyòujuédeshìhǎohuì
人民币升值将会影响到中国的出口,继而影响中国的经济增长。
rénmínshēngzhíjiānghuìyǐngxiǎngdàozhōngguódechūkǒuéryǐngxiǎngzhōngguódejīngzēngzhǎng
要不是老师帮我,我也不能写好这篇文章。
yàoshìlǎoshībāngnéngxiěhǎozhèpiānwénzhāng

Học “连接分句或句子:继而、要不是” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “连接分句或句子:继而、要不是” (Mạo từ nối mệnh đề hoặc câu: 继而 (jì'ér), 要不是 (yàobushì)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp