HSK 7

尽 (jǐn) – Hết, ở tận cùng

Giải thích

尽 được dùng như phó từ mang nghĩa 'hết sức', 'tận cùng' hoặc 'ở cuối cùng'. Cấu trúc '尽 + 方位词 (trước/sau/trái/phải...)' chỉ vị trí ở cùng tận, cuối cùng của một hướng. Ví dụ '尽前头' nghĩa là 'tận đằng trước, ở chỗ đầu tiên'. Nó nhấn mạnh vào điểm cuối cùng, cực hạn của một phạm vi hoặc hướng đi.

Ví dụ

坐在尽前头的是我女朋友。
zuòzàijìnqiántoudeshìpéngyǒu
尽北边有一个空位,您可以考虑这个位置。
jìnběibiānyǒukòngwèinínkǎozhègewèizhì
【七ー九007】蛮
jiǔ007mán
她的分数蛮高的,大学肯定能考上。
defēnshùmángāodexuékěndìngnéngkǎoshàng
昨天刚下完雪,今天蛮冷的。
zuótiāngāngxiàwánxuějīntiānmánlěngde

Học “” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “” (尽 (jǐn) – Hết, ở tận cùng) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp