HSK 7

名量词

Danh từ lượng từ (Míng liàngcí)

Giải thích

Danh từ lượng từ (名量词) là những từ được dùng để chỉ đơn vị đếm của danh từ, thường đặt sau số từ và trước danh từ. Ví dụ: 栋 dùng để đếm nhà cao tầng (四栋楼 - bốn tòa nhà), 粒 dùng để đếm vật nhỏ hình tròn (三粒药 - ba viên thuốc). Một số lượng từ như 畈, 盏 thường chỉ dùng cho một số đối tượng cụ thể. Ngoài ra còn có lượng từ phức hợp như 人次 (lượt người), dùng để đếm số lần người tham gia.

Ví dụ

(1)栋、粒、枚、则、盏
1dòngméizhǎn
四栋楼 三粒药 五枚硬币 一则新闻 一盏灯
dònglóusānyàoméiyìngxīnwénzhǎndēng
(2)复合量词:人次
2liàngrén
接待三千人次
jiēdàisānqiānrén

Học “名量词” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “名量词” (Danh từ lượng từ (Míng liàngcí)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp