HSK 7

无非/不过/只不过/只是⋯⋯ 而已/罢了

无非/不过/只不过/只是⋯⋯ 而已/罢了 (Chỉ là... thôi mà)

Giải thích

Đây là các cụm từ dùng để giảm nhẹ, nhấn mạnh rằng điều nói đến chỉ là một điều đơn giản, không có gì to tát hoặc đặc biệt. Chúng có thể thay thế cho nhau và thường đặt trước '而已' hoặc '罢了' để tăng cường sắc thái này. Ví dụ: '无非是他的借口罢了' (chỉ là cái cớ của anh ta thôi) hoặc '不过是想鼓励他而已' (chỉ là muốn động viên anh ấy thôi). Cấu trúc này giúp người nói thể hiện sự khiêm tốn, phủ nhận hoặc làm giảm tầm quan trọng của vấn đề.

Ví dụ

不要相信他,这无非是他的借口罢了。
yàoxiāngxìnzhèfēishìdejièkǒule
我这么说没有其他意思,不过是想鼓励他而已。
zhèmeshuōméiyǒuguòshìxiǎngér
她会做这道题,只不过假装不会而已。
huìzuòzhèdàozhīguòjiǎzhuānghuìér
大家都说爱情很快就会过去,剩下的只是习惯罢了。
jiādōushuōàiqínghěnkuàijiùhuìguòshèngxiàdezhǐshìguànle
【七–九083】以⋯⋯ 为⋯⋯
jiǔ083wèi
我们不能以自己为中心,要考虑别人的感受。
mennéngwèizhōngxīnyàokǎobiéréndegǎnshòu
她以和平为主题,创作了一部小说。
píngwéizhǔchuàngzuòlexiǎoshuō
【七–九084】因⋯⋯ 而⋯⋯
jiǔ084yīnér
我经常看到他因一件小事而快乐的场景。
jīngchángkàndàoyīnjiànxiǎoshìérkuàidechǎngjǐng
她胆子很大,不会因一些奇怪的声音而害怕。
dǎnhěnhuìyīnxiēguàideshēngyīnérhài

Học “无非/不过/只不过/只是⋯⋯ 而已/罢了” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “无非/不过/只不过/只是⋯⋯ 而已/罢了” (无非/不过/只不过/只是⋯⋯ 而已/罢了 (Chỉ là... thôi mà)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp