HSK 7

(因)⋯⋯ ,故⋯⋯

Cấu trúc nguyên nhân - kết quả: (因) ... ,故 ...

Giải thích

Đây là cấu trúc dùng để diễn đạt mối quan hệ nguyên nhân - kết quả, mang sắc thái văn viết hoặc hơi trang trọng. Phần '因' (hoặc có thể lược bỏ) nêu ra nguyên nhân, phần '故' giới thiệu kết quả tương ứng. Cấu trúc này tương đương với 'bởi vì... cho nên...' trong tiếng Việt, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn. Ví dụ: '因不是体面的事情,故不敢说出来' nghĩa là 'Bởi vì đó không phải là chuyện vẻ vang, cho nên không dám nói ra'.

Ví dụ

因不是体面的事情,故不敢说出来。
yīnshìmiàndeshìqínggǎnshuōchūlái
他已经适应了国外的生活,故不打算再回国。
jīngshìyìngleguówàideshēnghuósuànzàihuíguó

Học “(因)⋯⋯ ,故⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “(因)⋯⋯ ,故⋯⋯” (Cấu trúc nguyên nhân - kết quả: (因) ... ,故 ...) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp