HSK 7

幸亏⋯⋯ ,要不然/不然/要不/否则⋯⋯

Cấu trúc may mà... nếu không thì...

Giải thích

Cấu trúc '幸亏⋯⋯ ,要不然/不然/要不/否则⋯⋯' dùng để diễn tả sự may mắn vì có một việc xảy ra, nhờ đó tránh được hậu quả xấu. Vế đầu tiên '幸亏' nêu ra nguyên nhân may mắn, vế sau dùng '要不然/不然/要不/否则' để giả định hậu quả tiêu cực nếu không có việc đó. Ví dụ: '幸亏你提醒了我,要不然我就忘了' (May mà bạn nhắc tôi, nếu không thì tôi đã quên). Đây là cấu trúc phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ

幸亏你提醒了我,要不然我就忘了。
xìngkuīxǐngleyàoránjiùwàngle
幸亏有你帮忙,不然我真不知道怎么办才好。
xìngkuīyǒubāngmángránzhēnzhīdàozěnmebàncáihǎo

Học “幸亏⋯⋯ ,要不然/不然/要不/否则⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “幸亏⋯⋯ ,要不然/不然/要不/否则⋯⋯” (Cấu trúc may mà... nếu không thì...) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp