HSK 7

比较句6

Câu so sánh với '比起⋯⋯(来)' và 'A+形容词+于+B'

Giải thích

Cấu trúc '比起⋯⋯(来)' được dùng để so sánh một sự vật/sự việc này với một sự vật/sự việc khác, thường mang nghĩa 'so với... thì...'. Ví dụ: '比起其他人,我的想法太简单了' có nghĩa là 'So với những người khác, suy nghĩ của tôi quá đơn giản'. Cấu trúc 'A+形容词+于+B' là cách so sánh trang trọng hơn, trong đó '于' đóng vai trò như 'so với', nhấn mạnh A có tính chất hơn B. Ví dụ: '重于结果' nghĩa là 'quan trọng hơn kết quả'. Cấu trúc này thường gặp trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

(1)比起⋯⋯(来)
1lái
比起其他人.我的想法太简单了。
rén.dexiǎngtàijiǎndānle
比起唱歌来,他更喜欢跳舞。
chàngláigènghuantiào
(2)A+形容词+于+B
2A+xíngróng++B
人的自我实现过程重于结果。
réndeshíxiànguòchéngzhòngjiéguǒ
在施工现场,工人们的安全高于一切,大于一切。
zàishīgōngxiànchǎnggōngrénmendeānquángāoqièqiè
(3)A+比+名词+还+名词
3A++míng+hái+míng
他简直比强盗还强盗!
jiǎnzhíqiángdàoháiqiángdào
在上流社会里,他装得比绅士还绅士。
zàishàngliúshèhuìzhuāngshēnshìháishēnshì

Học “比较句6” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “比较句6” (Câu so sánh với '比起⋯⋯(来)' và 'A+形容词+于+B') là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp