HSK 7

偏正关系:条件句群、因果句群、目的句群、转折句群、假设句群、让步句群

Các loại câu ghép quan hệ偏正 trong tiếng Trung

Giải thích

Đây là các nhóm câu ghép (句群) có quan hệ偏正, tức là có phần chính và phần phụ. Phần phụ thường bổ sung thông tin như điều kiện, nguyên nhân, mục đích... cho phần chính. Ví dụ,转折句群 (nhóm câu转折) dùng để bày tỏ sự tương phản hoặc bất ngờ, thường có các từ nối như '但是', '却' (nhưng). 因果句群 (nhóm câu因果) giải thích nguyên nhân và kết quả, hay dùng '原来' (thì ra), '因此' (vì vậy). Khi gặp các nhóm câu này, cần xác định mối quan hệ giữa các câu để hiểu đúng nghĩa tổng thể.

Ví dụ

他们俩正是这样有思想的一对青年。在当时新思想的影响下,他们走上了革命之路。不少人热情地歌颂了他们的反抗和爱情,但是鲁迅先生以敏锐的目光看到了这种反抗和爱情中所包含的悲剧因素。(转折句群)
menliǎzhèngshìzhèyàngyǒuxiǎngdeduìqīngniánzàidāngshíxīnxiǎngdeyǐngxiǎngxiàmenzǒushànglemìngzhīshǎorénqíngsònglemendefǎnkàngàiqíngdànshìxùnxiānshēngmǐnruìdeguāngkàndàolezhèzhǒngfǎnkàngàiqíngzhōngsuǒbāohándebēiyīnzhuǎnzhéqún
单位楼下的路口,新开了两家卖早餐的店,早餐的主要顾客,是在附近写字楼上班的人。虽然卖着同样的早餐,味道差不多,价格也一样,而且每天早上每家店前都排满了顾客,但月底一计算,东边胖大姐的利润却是西边瘦大姐的两倍多。仔细观察一番才发现,原来差别竟出在经营策略上一瘦大姐坚持自己十几年卖早餐的传统方式,每收一个顾客的钱,就卷一个饼,然后收下一个顾客的钱,再卷一个饼。而胖大姐则截然不同,她事先把做好的饼摆整齐,自己只管收钱和找钱,前面并排放着五双筷子,让交完钱的顾客自己动手卷菜。(因果句群)
dānwèilóuxiàdekǒuxīnkāileliǎngjiāmàizǎocāndediànzǎocāndezhǔyàoshìzàijìnxiělóushàngbānderénsuīránmàizhetóngyàngdezǎocānwèidàochàduōjiàyàngérqiěměitiānzǎoshàngměijiādiànqiándōupáimǎnledànyuèsuàndōngbiānpàngjiěderùnquèshìbiānshòujiědeliǎngbèiduōguāncháfāncáixiànyuánláichābiéjìngchūzàijīngyínglüèshàngshòujiějiānchíshíniánmàizǎocāndechuántǒngfāngshìměishōudeqiánjiùjuànbǐngránhòushōuxiàdeqiánzàijuànbǐngérpàngjiějiérántóngshìxiānzuòhǎodebǐngbǎizhěngzhǐguǎnshōuqiánzhǎoqiánqiánmiànbìngpáifàngzheshuāngkuàiziràngjiāowánqiándedòngshǒujuàncàiyīnguǒqún

Học “偏正关系:条件句群、因果句群、目的句群、转折句群、假设句群、让步句群” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “偏正关系:条件句群、因果句群、目的句群、转折句群、假设句群、让步句群” (Các loại câu ghép quan hệ偏正 trong tiếng Trung) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp