HSK 7

程度补语3

Bổ ngữ mức độ 3 (程度补语3)

Giải thích

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính từ hoặc động词 phía trước. Đầu tiên, dạng 'tính từ/động từ + 得 + 不行' diễn tả sự việc đạt đến mức không chịu nổi, ví dụ '兴奋得不行' nghĩa là hưng phấn đến mức không chịu được. Thứ hai, 'tính từ/động từ + 得 + 要命/要死' cũng nhấn mạnh mức độ cao tương tự, nhưng mang sắc thái cường điệu hơn, như '大得要命' nghĩa là lớn kinh khủng. Cả hai đều thường dùng trong khẩu ngữ để tăng tính biểu cảm.

Ví dụ

(1)形容词/动词+得+不行
1xíngróng/dòng++xíng
终于要去旅游了,儿子兴奋得不行。
zhōngyàoyóuleérzixīngfènxíng
上学时我对体育课也是讨厌得不行。
shàngxuéshíduìshìtǎoyànxíng
(2)形容词/动词+得+要命/要死
2xíngróng/dòng++yàomìng/yào
他人不大,但是脾气大得要命。
réndànshìyàomìng
我最近太忙了,每天累得要死。
zuìjìntàimángleměitiānlèiyào

Học “程度补语3” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “程度补语3” (Bổ ngữ mức độ 3 (程度补语3)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp