HSK 7

⋯⋯ 固然⋯⋯ ,但是/可是/不过⋯⋯

固然⋯⋯ ,但是/可是/不过⋯⋯

Giải thích

Cấu trúc này dùng để thừa nhận một sự thật hoặc ưu điểm ở vế trước (固然), nhưng đồng thời bổ sung một ý đối lập hoặc quan trọng hơn ở vế sau (但是/可是/不过). Nó nhấn mạnh rằng dù điều đầu tiên đúng, nhưng vẫn có mặt hạn chế hoặc điều cần cân nhắc hơn. Ví dụ: 'Công việc này固然 lương cao, nhưng rất áp lực' nghĩa là thừa nhận lương cao, nhưng áp lực là vấn đề lớn hơn.

Ví dụ

一个人的成功,聪明固然重要,但是努力更重要。
réndechénggōngcōngmingránzhòngyàodànshìgèngzhòngyào
网络固然给我们带来了便利,可是也给我们带来了麻烦。
wǎngluòrángěimendàiláilebiànshìgěimendàiláilefán
这种方法固然有用,不过也不能解决根本问题。
zhèzhǒngfāngrányǒuyòngguònéngjiějuégēnběnwèn

Học “⋯⋯ 固然⋯⋯ ,但是/可是/不过⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “⋯⋯ 固然⋯⋯ ,但是/可是/不过⋯⋯” (固然⋯⋯ ,但是/可是/不过⋯⋯) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp