HSK 6

X来X去,都是/就是⋯⋯

X来X去,都是/就是⋯⋯

Giải thích

Cấu trúc 'X来X去,都是/就是⋯⋯' dùng để nhấn mạnh rằng dù có lặp đi lặp lại hành động hay sự việc (được thể hiện qua phần X来X去, ví dụ như '争来争去' - cãi qua cãi lại, '说来说去' - nói qua nói lại), thì kết quả cuối cùng vẫn không thay đổi, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc không có tiến triển. Phần '都是/就是⋯⋯' nêu ra kết quả hoặc kết luận tất yếu, nhấn mạnh tính chất lặp lại vô ích của sự việc. Ví dụ: '不管我们怎么争来争去,都是没有用的' (Dù chúng ta có cãi qua cãi lại thế nào, cũng đều vô ích).

Ví dụ

不管我们怎么争来争去,都是没有用的。
guǎnmenzěnmezhēngláizhēngdōushìméiyǒuyòngde
说来说去,就是没有统一的意见。
shuōláishuōjiùshìméiyǒutǒngdejiàn

Học “X来X去,都是/就是⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “X来X去,都是/就是⋯⋯” (X来X去,都是/就是⋯⋯) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp