HSK 6

除以外 (Trừ đi, ngoại trừ)

Giải thích

Cấu trúc '除A以外,B' dùng để chỉ sự loại trừ, nghĩa là 'trừ A ra thì B'. Phần A là đối tượng bị loại trừ, phần B còn lại là thông tin chính. Ví dụ: '除他以外' nghĩa là 'trừ anh ấy ra', '所有人都来了' là 'mọi người đều đến'. Ta có thể hiểu đây là cách diễn đạt 'ngoại trừ... thì...'. Cấu trúc này thường dùng trong cả nói và viết, giúp câu rõ ràng và nhấn mạnh sự khác biệt.

Ví dụ

除他以外,所有人都来了。
chúwàisuǒyǒuréndōuláile
除这件事以外,其他我都能答应你。
chúzhèjiànshìwàidōunéngying
除这个箱子以外,没有其他行李了。
chúzhègexiāngwàiméiyǒuxínglile

Học “” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “” (除以外 (Trừ đi, ngoại trừ)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp