HSK 6

结构助词:所

Trợ từ cấu trúc: 所

Giải thích

所 là trợ từ cấu trúc, thường đặt trước động từ để nhấn mạnh hoặc làm nổi bật đối tượng của hành động, mang nghĩa 'điều mà...'. Nó thường được dùng với 的 để tạo thành cụm danh từ化的, như '所做的' (điều mà đã làm). Cấu trúc này hay xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

据我所知,这件事不是真的。
suǒzhīzhèjiànshìshìzhēnde
你所做的每件事我都支持。
suǒzuòdeměijiànshìdōuzhīchí
这部电影正是我所感兴趣的。
zhèdiànyǐngzhèngshìsuǒgǎnxìngde

Học “结构助词:所” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “结构助词:所” (Trợ từ cấu trúc: 所) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp