HSK 6

好你个X

Cấu trúc 好你个X để bày tỏ sự ngạc nhiên/phẫn nộ

Giải thích

Cấu trúc '好你个X' (hǎo nǐ gè X) được dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, tức giận hoặc trách móc đối với người X. 'X' thường là danh từ chỉ người, đôi khi mang tính chất tiêu cực như '小偷儿' (kẻ trộm) hay '大骗子' (kẻ lừa đảo). Cấu trúc này có thể dịch tương đương như 'Hay cho cái đồ X' hoặc 'Tốt lắm, đồ X' trong tiếng Việt, thể hiện sự bất bình của người nói. Ví dụ: '好你个老王' (Hay cho cái đồ lão Vương) dùng để trách bạn không chịu giúp đỡ.

Ví dụ

好你个小偷儿,敢偷我的东西,我送你去警察局!
hǎoxiǎotōuérgǎntōudedōngsòngjǐngchá
好你个大骗子,还好我聪明,没上你的当!
hǎopiànziháihǎocōngmingméishàngdedāng
好你个老王,一点儿忙都不帮我!
hǎolǎowángdiǎnérmángdōubāng

Học “好你个X” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “好你个X” (Cấu trúc 好你个X để bày tỏ sự ngạc nhiên/phẫn nộ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp