HSK 6

时而⋯⋯,时而⋯⋯

Cấu trúc '时而⋯⋯,时而⋯⋯' (Lúc thì... lúc thì...)

Giải thích

Cấu trúc '时而⋯⋯,时而⋯⋯' được dùng để diễn tả sự thay đổi xen kẽ, không ổn định của một sự vật, hiện tượng hoặc trạng thái. Nó nhấn mạnh hai trạng thái hoặc hành động đối lập xảy ra luân phiên, không theo một quy luật cố định. Cấu trúc này thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói mang tính miêu tả. Ví dụ: 'Thời tiết ở đây lúc nắng lúc mưa' (这儿的天气时而晴天,时而下雨).

Ví dụ

这儿的天气变来变去,时而晴天,时而下雨。
zhèérdetiānbiànláibiànshíérqíngtiānshíérxià
生活就是这样,时而让人失望,时而让人充满信心。
shēnghuójiùshìzhèyàngshíérràngrénshīwàngshíérràngrénchōngmǎnxìnxīn
她的情绪很不稳定,时而积极,时而消极。
deqínghěnwěndìngshíérshíérxiāo

Học “时而⋯⋯,时而⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “时而⋯⋯,时而⋯⋯” (Cấu trúc '时而⋯⋯,时而⋯⋯' (Lúc thì... lúc thì...)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp