HSK 6

A—+量词,B—+量词

Cấu trúc A —+量词,B —+量词 diễn tả sự xen kẽ, luân phiên

Giải thích

Cấu trúc này dùng để miêu tả các hành động hoặc trạng thái xảy ra xen kẽ, luân phiên giữa hai đối tượng A và B. Thường dùng với đại từ xưng hô như '你' (bạn/tôi), '我' (tôi/bạn) hoặc các từ chỉ màu sắc, bộ phận cơ thể. Ở ví dụ 1, '青一块,紫一块' miêu tả vết bầm tím xen kẽ trên cơ thể. Ở ví dụ 2, '你一句,我一句' chỉ sự người này nói xong người kia nói liên tục. Ở ví dụ 3, '你一下儿,我一下儿' chỉ hành động đánh nhau qua lại, luân phiên.

Ví dụ

他摔得很严重,身上青一块,紫一块。
shuāihěnyánzhòngshēnshàngqīngkuàikuài
大家你一句,我一句,搞得他反而没了主意。
jiāgǎofǎnérméilezhǔ
他俩说着话,突然你一下儿、我一下儿地打起来了。
liǎshuōzhehuàránxiàérxiàérláile

Học “A—+量词,B—+量词” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “A—+量词,B—+量词” (Cấu trúc A —+量词,B —+量词 diễn tả sự xen kẽ, luân phiên) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp