HSK 6

趋向补语5

Bổ ngữ xu hướng 5 (Nghĩa trạng thái)

Giải thích

Đây là cách dùng mở rộng của bổ ngữ xu hướng, không chỉ biểu thị hướng đi thực tế mà còn diễn tả sự thay đổi trạng thái. Cấu trúc là 'động từ/tính từ + 下来/下去/起来/过来'. 下来 thường chỉ trạng thái từ động sang tĩnh hoặc bắt đầu duy trì, 下下去 chỉ trạng thái tiếp tục hoặc giảm dần, 起起来 chỉ trạng thái bắt đầu hoặc ẩn giấu, 过过来 chỉ trạng thái hồi phục hoặc tỉnh lại.

Ví dụ

表示状态意义(引申用法):动词/形容词+下来/下去/起来/过来
biǎoshìzhuàngtàiyǐnshēnyòngdòng/xíngróng+xiàlái/xià/lái/guòlái
老师一进教室,同学们很快安静了下来。
lǎoshījìnjiàoshìtóngxuémenhěnkuàiānjìnglexiàlái
他对工作的兴趣渐渐淡了下去。
duìgōngzuòdexìngjiànjiàndànlexià
我们先把礼物藏起来。
menxiāncánglái
经过医生的抢救,他终于醒过来了。
jīngguòshēngdeqiǎngjiùzhōngxǐngguòláile

Học “趋向补语5” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “趋向补语5” (Bổ ngữ xu hướng 5 (Nghĩa trạng thái)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp