HSK 5

语气副词:毕竟、不免、差(一)点儿、倒是、干脆、就、居然、可、明明、总算

Trạng từ biểu thị语气: 毕竟、不免、差点儿、倒是、干脆、就、居然、可、明明、总算

Giải thích

Đây là các trạng từ dùng để bổ sung sắc thái语气 cho câu, thể hiện态度 hoặc tình cảm của người nói. Ví dụ: 毕竟 nhấn mạnh lý do hiển nhiên, 免 để diễn tả sự不可避免 (không tránh khỏi), 差点儿 chỉ việc suýt xảy ra, 倒是 mang sắc thái转折 bất ngờ, 果断 để chỉ sự quyết định dứt khoát, 就 nhấn mạnh kết quả tất yếu, 居然表达 ngạc nhiên, 可用来转折 hoặc nhấn mạnh, 明明 để chỉ事实 rõ ràng, 总算 để diễn tả cuối cùng cũng đạt được.

Ví dụ

不要怪他,他毕竟还小。
yàoguàijìngháixiǎo
第一次参加考试,不免有些紧张。
cānjiākǎoshìmiǎnyǒuxiējǐnzhāng
我今天上学差点儿迟到。
jīntiānshàngxuéchàdiǎnérchídào
这种做法倒是怪新鲜的,从来没见过。
zhèzhǒngzuòdǎoshìguàixīnxiāndecóngláiméijiànguò
这个人不讲道理,我们干脆不和他合作了。
zhègerénjiǎngdàomengāncuìzuòle
别劝我,我就要去。
biéquànjiùyào
没想到,这件事居然是她干的。
méixiǎngdàozhèjiànshìránshìgānde
我可记不住这么多生词。
zhùzhèmeduōshēng
明明是你做的,为什么要说是别人做的?
míngmíngshìzuòdewèishénmeyàoshuōshìbiérénzuòde
这本书总算学完了。
zhèběnshūzǒngsuànxuéwánle

Học “语气副词:毕竟、不免、差(一)点儿、倒是、干脆、就、居然、可、明明、总算” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “语气副词:毕竟、不免、差(一)点儿、倒是、干脆、就、居然、可、明明、总算” (Trạng từ biểu thị语气: 毕竟、不免、差点儿、倒是、干脆、就、居然、可、明明、总算) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp