HSK 5

比较句5

So sánh 2: Dùng '跟...相比' và cấu trúc so sánh có bổ ngữ số lượng

Giải thích

'跟...相比' dùng để so sánh hai sự vật, sự việc, thường đứng đầu câu. Ví dụ: 跟A相比, B... (So với A, thì B...). Cấu trúc 'A+形容词+B+数量补语' dùng để nêu cụ thể mức độ chênh lệch. Ví dụ: 大三岁 (lớn hơn 3 tuổi), 贵50块 (đắt hơn 50 tệ).

Ví dụ

(1)跟⋯⋯相比
1gēnxiāng
跟上次考试相比,这次没有那么难。
gēnshàngkǎoshìxiāngzhèméiyǒumenán
跟别人相比,我的想法太简单了。
gēnbiérénxiāngdexiǎngtàijiǎndānle
跟语法知识相比,我觉得语音知识更难。
gēnzhīshíxiàngjuédeyīnzhīshigèngnán
(2)A+形容词+B+数量补语
2A+xíngróng+B+shùliàng
她高我五厘米。
gāo
他早我十分钟。
zǎoshífēnzhōng
姐姐大我十岁。
jiějieshísuì

Học “比较句5” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “比较句5” (So sánh 2: Dùng '跟...相比' và cấu trúc so sánh có bổ ngữ số lượng) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp