HSK 5

用副词“可”表示强调

Dùng phó từ "可" (kě) để nhấn mạnh

Giải thích

Trong tiếng Trung, phó từ "可" được dùng để nhấn mạnh một ý nghĩa, cảm xúc hoặc yêu cầu trong câu, thường mang sắc thái nhấn mạnh, nhắc nhở hoặc bày tỏ cảm xúc mạnh. Nó thường được đặt trước động từ hoặc tính từ để tăng cường ngữ khí, thể hiện sự khẩn trương, quan trọng hoặc cảm xúc của người nói.

Ví dụ

你可来了,急死我了!
láilele
你可得注意身体呀,天天睡眠不足可不行!
zhùshēnyatiāntiānshuìmiánxíng
你可不能让大家失望!
néngràngjiāshīwàng

Học “用副词“可”表示强调” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “用副词“可”表示强调” (Dùng phó từ "可" (kě) để nhấn mạnh) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp