HSK 5

得了

得了 (de le / dé le)

Giải thích

得了 là một cụm từ trong khẩu ngữ, thường dùng ở cuối câu hoặc đứng độc lập. Nó có hai cách dùng phổ biến. Thứ nhất, với ngữ điệu mạnh, nó thể hiện sự phản đối, bác bỏ hoặc cho rằng điều gì đó là không đúng, không thể chấp nhận được, tương tự như 'thôi đi' hoặc 'được rồi đấy'. Thứ hai, nó có thể dùng để đồng ý một cách miễn cưỡng hoặc cho rằng nên dừng lại ở đó, giống như 'thôi được rồi'.

Ví dụ

麻烦别人还不如你自己去得了。
fánbiérénháile
得了吧,他不可能帮助别人的。
lebanéngbāngzhùbiérénde
你可得了吧,谁能这么想呢?
lebashuínéngzhèmexiǎngne

Học “得了” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “得了” (得了 (de le / dé le)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp