HSK 5

X也X不得,Y也Y不得

Cấu trúc X也X不得,Y也Y不得

Giải thích

Cấu trúc này diễn tả trạng thái tiến thoái lưỡng nan, khó xử, không thể làm hành động X cũng không thể làm hành động Y. Thường dùng '不得' sau động từ để nhấn mạnh sự không thể, bất lực. Ví dụ: '站也站不得,坐也坐不得' nghĩa là không thể đứng cũng không thể ngồi.

Ví dụ

他腰疼起来的时候站也站不得,坐也坐不得。
yāoténgláideshíhòuzhànzhànzuòzuò
孩子大了,骂也骂不得,打也打不得。
háizile
这件事愁得他吃也吃不得,睡也睡不得。
zhèjiànshìchóuchīchīshuìshuì

Học “X也X不得,Y也Y不得” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “X也X不得,Y也Y不得” (Cấu trúc X也X不得,Y也Y不得) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp