HSK 5

连动句3:前后两个动词性词语具有因果、转折、条件关系

Câu liên động 3: Hai cụm động từ có quan hệ nhân quả, chuyển hướng, điều kiện

Giải thích

Trong câu liên động loại này, hai cụm động từ phía trước và phía sau có quan hệ nhân quả, chuyển hướng hoặc điều kiện với nhau. Ví dụ: '李老师生病住院了' (Thầy Lý bị bệnh nằm viện) có quan hệ nhân quả vì 'bị bệnh' là nguyên nhân dẫn đến 'nằm viện'. '这本书她借了没看' (Cô ấy mượn cuốn sách nhưng không đọc) thể hiện quan hệ chuyển hướng giữa hai hành động. Cấu trúc này thường không dùng từ nối, quan hệ ngữ nghĩa được thể hiện qua thứ tự và logic của các hành động.

Ví dụ

李老师生病住院了。
lǎoshīshēngbìngzhùyuànle
这本书她借了没看。
zhèběnshūjièleméikàn
她有办法解决问题。
yǒubànjiějuéwèn

Học “连动句3:前后两个动词性词语具有因果、转折、条件关系” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “连动句3:前后两个动词性词语具有因果、转折、条件关系” (Câu liên động 3: Hai cụm động từ có quan hệ nhân quả, chuyển hướng, điều kiện) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp